горкнуть
thể hoàn thành
gorknutʹ
giọng máy của trình duyệt
горкнуть nghĩa là đắng đi, trở nên đắng.
Nghĩa của горкнуть
Động từ
- Đắng đi, trở nên đắng.
Cặp thể của горкнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
горкнуть nghĩa là gì?
горкнуть (động từ) nghĩa là đắng đi, trở nên đắng.
горкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горкнуть (phiên âm Latinh gorknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.