TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горкнуть

thể hoàn thành
gorknutʹ giọng máy của trình duyệt

горкнуть nghĩa là đắng đi, trở nên đắng.

Nghĩa của горкнуть

Động từ

  1. Đắng đi, trở nên đắng.

Cặp thể của горкнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

горкнуть nghĩa là gì?

горкнуть (động từ) nghĩa là đắng đi, trở nên đắng.

горкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горкнуть (phiên âm Latinh gorknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.