прогрева́ть
Dấu sắc trên прогрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогрева́ть nghĩa là sưởi ấm, đốt nóng.
Nghĩa của прогрева́ть
Động từ
- Sưởi ấm, đốt nóng. + đối cách
Cặp thể của прогрева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогрева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогрева́ю |
| ты | прогрева́ешь |
| он / она́ / оно́ | прогрева́ет |
| мы | прогрева́ем |
| вы | прогрева́ете |
| они́ | прогрева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогревать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогрева́л |
| Giống cái (она́) | прогрева́ла |
| Giống trung (оно́) | прогрева́ло |
| Số nhiều (они́) | прогрева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогрева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогрева́йте |
Câu hỏi thường gặp
прогревать nghĩa là gì?
прогревать (động từ) nghĩa là sưởi ấm, đốt nóng.
прогревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогрева́ть (phiên âm Latinh progrevátʹ, IPA [prəɡrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.