прогреме́ть
Dấu sắc trên прогреме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогреме́ть nghĩa là vang.
Nghĩa của прогреме́ть
Thể hoàn thành của греме́ть.
Động từ
- Vang [lên]; (звенеть) kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng xoảng); (грохотать) kêu ầm ầm, ầm vang, rền vang; (nghĩa bóng) vang dội, vang lừng, lừng lẫy.
Cặp thể của прогреме́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогреме́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прогремлю́ |
| ты | прогреми́шь |
| он / она́ / оно́ | прогреми́т |
| мы | прогреми́м |
| вы | прогреми́те |
| они́ | прогремя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогреме́л |
| Giống cái (она́) | прогреме́ла |
| Giống trung (оно́) | прогреме́ло |
| Số nhiều (они́) | прогреме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогреми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогреми́те |
Họ từ của прогреме́ть
Câu ví dụ với прогреме́ть
- Прогремел гром. Tiếng sét vang lên ầm ầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5130364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прогреметь nghĩa là gì?
прогреметь (động từ) nghĩa là vang.
прогреметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогреме́ть (phiên âm Latinh progremétʹ, IPA [prəɡrʲɪˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.