TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогресси́ровать

thể chưa hoàn thành
progressírovatʹ[prəɡrʲɪˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогресси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогресси́ровать nghĩa là tiến bộ, tiệm tiến, tiến triển.

Nghĩa của прогресси́ровать

Động từ

  1. Tiến bộ.
    • прогресси́ровать в техни́ческом отноше́нииtiến bộ về mặt kỹ thuật
  2. усиливаться Tiệm tiến, tiến triển, tăng lên, tăng tiến.
    • боле́знь бы́стро прогресси́ровалаbệnh tiến triển nhanh

Chia động từ прогресси́ровать

NgôiHiện tại
япрогресси́рую
тыпрогресси́руешь
он / она́ / оно́прогресси́рует
мыпрогресси́руем
выпрогресси́руете
они́прогресси́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогрессировать.

Quá khứ

Giống đực (он)прогресси́ровал
Giống cái (она́)прогресси́ровала
Giống trung (оно́)прогресси́ровало
Số nhiều (они́)прогресси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогресси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогресси́руйте

Câu hỏi thường gặp

прогрессировать nghĩa là gì?

прогрессировать (động từ) nghĩa là tiến bộ, tiệm tiến, tiến triển.

прогрессировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогресси́ровать (phiên âm Latinh progressírovatʹ, IPA [prəɡrʲɪˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.