TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогре́ссия

giống cáibất động vật
progréssija[prɐˈɡrʲesʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогре́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогре́ссия nghĩa là cấp số.

Nghĩa của прогре́ссия

Danh từ

  1. Cấp số.
    • арифмети́ческая прогре́ссияcấp số cộng
    • геометри́ческая прогре́ссияcấp số nhân

Biến cách của прогре́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прогре́ссияпрогре́ссии
Sinh cách кого? чего?прогре́ссиипрогре́ссий
Tặng cách кому? чему?прогре́ссиипрогре́ссиям
Đối cách кого? что?прогре́ссиюпрогре́ссии
Công cụ cách кем? чем?прогре́ссиейпрогре́ссиями
Giới cách о ком? о чём?прогре́ссиипрогре́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прогре́ссия

Câu hỏi thường gặp

прогрессия nghĩa là gì?

прогрессия (danh từ) nghĩa là cấp số.

прогрессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогре́ссия (phiên âm Latinh progréssija, IPA [prɐˈɡrʲesʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.