прогрыза́ть
Dấu sắc trên прогрыза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогрыза́ть nghĩa là gặm thủng, nhấm thủng.
Nghĩa của прогрыза́ть
Động từ
- Gặm thủng, nhấm thủng. + đối cách
Chia động từ прогрыза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогрыза́ю |
| ты | прогрыза́ешь |
| он / она́ / оно́ | прогрыза́ет |
| мы | прогрыза́ем |
| вы | прогрыза́ете |
| они́ | прогрыза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогрызать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогрыза́л |
| Giống cái (она́) | прогрыза́ла |
| Giống trung (оно́) | прогрыза́ло |
| Số nhiều (они́) | прогрыза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогрыза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогрыза́йте |
Câu hỏi thường gặp
прогрызать nghĩa là gì?
прогрызать (động từ) nghĩa là gặm thủng, nhấm thủng.
прогрызать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогрыза́ть (phiên âm Latinh progryzátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.