TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогу́льщик

giống đựcđộng vật
progúlʹščik[prɐˈɡulʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогу́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогу́льщик nghĩa là Người trốn việc đi chơi, người tùy tiện nghỉ việc; (об учасщихся) học trò trốn học, người trốn học đi chơi.

Nghĩa của прогу́льщик

Danh từ

  1. Người trốn việc đi chơi, người tùy tiện nghỉ việc; (об учасщихся) học trò trốn học, người trốn học đi chơi.

Biến cách của прогу́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прогу́льщикпрогу́льщики
Sinh cách кого? чего?прогу́льщикапрогу́льщиков
Tặng cách кому? чему?прогу́льщикупрогу́льщикам
Đối cách кого? что?прогу́льщикапрогу́льщиков
Công cụ cách кем? чем?прогу́льщикомпрогу́льщиками
Giới cách о ком? о чём?прогу́льщикепрогу́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прогульщик nghĩa là gì?

прогульщик (danh từ) nghĩa là Người trốn việc đi chơi, người tùy tiện nghỉ việc; (об учасщихся) học trò trốn học, người trốn học đi chơi.

прогульщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогу́льщик (phiên âm Latinh progúlʹščik, IPA [prɐˈɡulʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.