продава́ться
Dấu sắc trên продава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продава́ться nghĩa là bán mình, phản bội.
Nghĩa của продава́ться
Động từ
- совершать предательство Bán mình, phản bội. + tặng cách
- прода́ться врага́мbán mình cho địch, phản bội theo địch, bán linh hồn cho giặc
Cặp thể của продава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | продаю́сь |
| ты | продаёшься |
| он / она́ / оно́ | продаётся |
| мы | продаёмся |
| вы | продаётесь |
| они́ | продаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продава́лся |
| Giống cái (она́) | продава́лась |
| Giống trung (оно́) | продава́лось |
| Số nhiều (они́) | продава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продава́йтесь |
Câu ví dụ với продава́ться
- В этом магазине продаётся мясо. Cửa hàng này có bán thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6015819
- Молоко продаётся в стеклянных бутылках. Sữa được bán theo chai thuỷ tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
продаваться nghĩa là gì?
продаваться (động từ) nghĩa là bán mình, phản bội.
продаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продава́ться (phiên âm Latinh prodavátʹsja, IPA [prədɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.