TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продаве́ц

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prodavéc[prədɐˈvʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продаве́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продаве́ц nghĩa là người bán hàng.

Nghĩa của продаве́ц

Danh từ

  1. Người bán hàng; ông hàng, anh hàng, anh mậu dịch ((khẩu ngữ)).

Biến cách của продаве́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?продаве́цпродавцы́
Sinh cách кого? чего?продавца́продавцо́в
Tặng cách кому? чему?продавцу́продавца́м
Đối cách кого? что?продавца́продавцо́в
Công cụ cách кем? чем?продавцо́мпродавца́ми
Giới cách о ком? о чём?продавце́продавца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với продаве́ц

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

продавец nghĩa là gì?

продавец (danh từ) nghĩa là người bán hàng.

продавец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продаве́ц (phiên âm Latinh prodavéc, IPA [prədɐˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.