TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продава́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prodavátʹ[prədɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продава́ть nghĩa là bán, nhượng, bán rẻ.

Nghĩa của продава́ть

Động từ

  1. Bán, nhượng, để.
    • продава́ть что́-л. дёшевоbán (nhượng, để) rẻ cái gì
    • продава́ть что́-л. кому́-л.bán cái gì cho ai
    • продава́ть что́-л. в креди́тbán chịu cái gì [cho trả dần]
    • продава́ть что́-л. за нали́чный расчётbán cái gì theo lối trả tiền mặt
    • продава́ть что́-л. о́птомbán buôn cái gì
    • продава́ть что́-л. в ро́зницуbán lẻ cái gì
  2. предавать Bán, bán rẻ, phản bội.

Cặp thể của продава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продава́ть

NgôiHiện tại
япродаю́
тыпродаёшь
он / она́ / оно́продаёт
мыпродаём
выпродаёте
они́продаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продавать.

Quá khứ

Giống đực (он)продава́л
Giống cái (она́)продава́ла
Giống trung (оно́)продава́ло
Số nhiều (они́)продава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продава́йте

Họ từ của продава́ть

Câu ví dụ với продава́ть

  • В этом магазине продают овощи. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2753617
  • Я думаю, он зарабатывает деньги, продавая рыбу. Tôi nghĩ anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6909069
  • Молоко продают в стеклянных бутылках. Sữa được bán theo chai thuỷ tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585459
  • В магазине продают мясо. Cửa hàng này có bán thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424223
  • Что мы продаём людям? Chúng ta bán gì cho người ta? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13491013
  • Она продаёт цветы. Cô ta bán hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1589439
  • Том продаёт фрукты. Tom bán hoa quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4241789
  • Том продаёт машины. Tom bán ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4588543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

продавать nghĩa là gì?

продавать (động từ) nghĩa là bán, nhượng, bán rẻ.

продавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продава́ть (phiên âm Latinh prodavátʹ, IPA [prədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.