TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продавщи́ца

giống cáiđộng vật
prodavščíca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продавщи́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продавщи́ца nghĩa là chị bán hàng.

Nghĩa của продавщи́ца

Danh từ

  1. Chị (bà, cô) bán hàng; bà hàng, cô hàng, chị mậu dịch ((khẩu ngữ)).
    • продавщи́ца цвето́вbà bán hoa, cô hàng hoa

Biến cách của продавщи́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?продавщи́цапродавщи́цы
Sinh cách кого? чего?продавщи́цыпродавщи́ц
Tặng cách кому? чему?продавщи́цепродавщи́цам
Đối cách кого? что?продавщи́цупродавщи́ц
Công cụ cách кем? чем?продавщи́цейпродавщи́цами
Giới cách о ком? о чём?продавщи́цепродавщи́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

продавщица nghĩa là gì?

продавщица (danh từ) nghĩa là chị bán hàng.

продавщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продавщи́ца (phiên âm Latinh prodavščíca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.