TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прода́лбливать

thể chưa hoàn thành
prodálblivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прода́лбливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прода́лбливать nghĩa là đục lỗ, đục thủng.

Nghĩa của прода́лбливать

Động từ

  1. Đục lỗ, đục thủng.

Cặp thể của прода́лбливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прода́лбливать

NgôiHiện tại
япрода́лбливаю
тыпрода́лбливаешь
он / она́ / оно́прода́лбливает
мыпрода́лбливаем
выпрода́лбливаете
они́прода́лбливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продалбливать.

Quá khứ

Giống đực (он)прода́лбливал
Giống cái (она́)прода́лбливала
Giống trung (оно́)прода́лбливало
Số nhiều (они́)прода́лбливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прода́лбливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прода́лбливайте

Câu hỏi thường gặp

продалбливать nghĩa là gì?

продалбливать (động từ) nghĩa là đục lỗ, đục thủng.

продалбливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прода́лбливать (phiên âm Latinh prodálblivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.