прода́лбливать
Dấu sắc trên прода́лбливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прода́лбливать nghĩa là đục lỗ, đục thủng.
Nghĩa của прода́лбливать
Động từ
- Đục lỗ, đục thủng.
Cặp thể của прода́лбливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прода́лбливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прода́лбливаю |
| ты | прода́лбливаешь |
| он / она́ / оно́ | прода́лбливает |
| мы | прода́лбливаем |
| вы | прода́лбливаете |
| они́ | прода́лбливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продалбливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прода́лбливал |
| Giống cái (она́) | прода́лбливала |
| Giống trung (оно́) | прода́лбливало |
| Số nhiều (они́) | прода́лбливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прода́лбливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прода́лбливайте |
Câu hỏi thường gặp
продалбливать nghĩa là gì?
продалбливать (động từ) nghĩa là đục lỗ, đục thủng.
продалбливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прода́лбливать (phiên âm Latinh prodálblivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.