TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прода́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prodátʹ[prɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прода́ть nghĩa là bán, nhượng, bán rẻ.

Nghĩa của прода́ть

Thể hoàn thành của продава́ть.

Động từ

  1. Bán, nhượng, để.
  2. Bán, bán rẻ, phản bội.
  3. Bán.

Cặp thể của прода́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прода́ть

NgôiTương lai
япрода́м
тыпрода́шь
он / она́ / оно́прода́ст
мыпродади́м
выпродади́те
они́продаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)про́дал
Giống cái (она́)продала́
Giống trung (оно́)про́дало
Số nhiều (они́)про́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прода́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прода́йте

Họ từ của прода́ть

Câu ví dụ với прода́ть

  • Том решил продать свою машину. Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3788301
  • Он решил продать машину. Anh ấy đã quyết định sẽ bán chiếc ô tô đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7908994
  • У нас были самолёты, но нам пришлось их продать. Chúng tôi đã từng có vài chiếc máy bay, nhưng chúng tôi đã phải bán chúng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2070084
  • Я продал свой дом в Австралии. Tôi đã bán ngôi nhà của tôi ở Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12276390
  • Ты продашь ему свой дом? Bạn sẽ bán nhà bạn cho anh ấy sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687075
  • Я продал картину за двадцать тысяч иен. Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6984270
  • Вы продадите ему свой дом? Bạn sẽ bán nhà bạn cho anh ấy sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8566423
  • Том продал свой дом. Tom đã bán nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4102626

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

продать nghĩa là gì?

продать (động từ) nghĩa là bán, nhượng, bán rẻ.

продать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прода́ть (phiên âm Latinh prodátʹ, IPA [prɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.