TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проде́лка

giống cáibất động vật
prodélka[prɐˈdʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проде́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проде́лка nghĩa là mánh khóe, thủ đoạn.

Nghĩa của проде́лка

Danh từ

  1. Mánh khóe, thủ đoạn, ngón; (шутливая выходка) trò tinh nghịch.
    • моше́нническая проделкаngón gian lận, thủ đoạn xảo trá, ngụy kế

Biến cách của проде́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проде́лкапроде́лки
Sinh cách кого? чего?проде́лкипроде́лок
Tặng cách кому? чему?проде́лкепроде́лкам
Đối cách кого? что?проде́лкупроде́лки
Công cụ cách кем? чем?проде́лкойпроде́лками
Giới cách о ком? о чём?проде́лкепроде́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проделка nghĩa là gì?

проделка (danh từ) nghĩa là mánh khóe, thủ đoạn.

проделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проде́лка (phiên âm Latinh prodélka, IPA [prɐˈdʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.