проде́лать
Dấu sắc trên проде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проде́лать nghĩa là đục, làm, thực hiện.
Nghĩa của проде́лать
Thể hoàn thành của проде́лывать.
Động từ
- Đục.
- Làm, thực hiện, tiến hành.
- khẩu ngữ Làm trò đùa, đùa nghịch.
Cặp thể của проде́лать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проде́лать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проде́лаю |
| ты | проде́лаешь |
| он / она́ / оно́ | проде́лает |
| мы | проде́лаем |
| вы | проде́лаете |
| они́ | проде́лают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проде́лал |
| Giống cái (она́) | проде́лала |
| Giống trung (оно́) | проде́лало |
| Số nhiều (они́) | проде́лали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проде́лай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проде́лайте |
Câu ví dụ với проде́лать
- Том проделал это с большой осторожностью. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3555889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проделать nghĩa là gì?
проделать (động từ) nghĩa là đục, làm, thực hiện.
проделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проде́лать (phiên âm Latinh prodélatʹ, IPA [prɐˈdʲeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.