TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продешеви́ть

thể hoàn thành
prodeševítʹ[prədʲɪʂɨˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продешеви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продешеви́ть nghĩa là bán rẻ, bán quá rẻ.

Nghĩa của продешеви́ть

Động từ

  1. Bán rẻ, bán quá rẻ, bán hạ giá. + đối cách

Chia động từ продешеви́ть

NgôiTương lai
япродешевлю́
тыпродешеви́шь
он / она́ / оно́продешеви́т
мыпродешеви́м
выпродешеви́те
они́продешевя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)продешеви́л
Giống cái (она́)продешеви́ла
Giống trung (оно́)продешеви́ло
Số nhiều (они́)продешеви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продешеви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продешеви́те

Câu hỏi thường gặp

продешевить nghĩa là gì?

продешевить (động từ) nghĩa là bán rẻ, bán quá rẻ.

продешевить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продешеви́ть (phiên âm Latinh prodeševítʹ, IPA [prədʲɪʂɨˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.