продешеви́ть
Dấu sắc trên продешеви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продешеви́ть nghĩa là bán rẻ, bán quá rẻ.
Nghĩa của продешеви́ть
Động từ
- Bán rẻ, bán quá rẻ, bán hạ giá. + đối cách
Chia động từ продешеви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продешевлю́ |
| ты | продешеви́шь |
| он / она́ / оно́ | продешеви́т |
| мы | продешеви́м |
| вы | продешеви́те |
| они́ | продешевя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продешеви́л |
| Giống cái (она́) | продешеви́ла |
| Giống trung (оно́) | продешеви́ло |
| Số nhiều (они́) | продешеви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продешеви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продешеви́те |
Câu hỏi thường gặp
продешевить nghĩa là gì?
продешевить (động từ) nghĩa là bán rẻ, bán quá rẻ.
продешевить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продешеви́ть (phiên âm Latinh prodeševítʹ, IPA [prədʲɪʂɨˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.