продержа́ться
Dấu sắc trên продержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продержа́ться nghĩa là đứng vững, giữ vững.
Nghĩa của продержа́ться
Động từ
- Đứng vững [một thời gian], giữ vững [một thời gian], giữ được [một thời gian].
- не́сколько мину́т он продержа́тьсяа́лся на одно́й руке́trong mấy phút anh ta đứng vững được trên một tay
- ро́та продержа́тьсяа́лась до прибы́тия подкрепле́ниияđại đội giữ vững được cho đến khi viện binh tới
Chia động từ продержа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продержу́сь |
| ты | проде́ржишься |
| он / она́ / оно́ | проде́ржится |
| мы | проде́ржимся |
| вы | проде́ржитесь |
| они́ | проде́ржатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продержа́лся |
| Giống cái (она́) | продержа́лась |
| Giống trung (оно́) | продержа́лось |
| Số nhiều (они́) | продержа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продержи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продержи́тесь |
Họ từ của продержа́ться
Câu hỏi thường gặp
продержаться nghĩa là gì?
продержаться (động từ) nghĩa là đứng vững, giữ vững.
продержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продержа́ться (phiên âm Latinh proderžátʹsja, IPA [prədʲɪrˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.