TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продира́ть

thể chưa hoàn thành
prodirátʹ[prədʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продира́ть nghĩa là làm rách, làm thủng.

Nghĩa của продира́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm rách, làm thủng, xé rách. + đối cách
    • продра́ть глаза́tỉnh giấc, mở mắt ra

Cặp thể của продира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продира́ть

NgôiHiện tại
япродира́ю
тыпродира́ешь
он / она́ / оно́продира́ет
мыпродира́ем
выпродира́ете
они́продира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продирать.

Quá khứ

Giống đực (он)продира́л
Giống cái (она́)продира́ла
Giống trung (оно́)продира́ло
Số nhiều (они́)продира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продира́йте

Câu hỏi thường gặp

продирать nghĩa là gì?

продирать (động từ) nghĩa là làm rách, làm thủng.

продирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продира́ть (phiên âm Latinh prodirátʹ, IPA [prədʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.