продира́ться
Dấu sắc trên продира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продира́ться nghĩa là bị rách, thủng, chui qua, chen qua.
Nghĩa của продира́ться
Động từ
- Bị rách, thủng; (изнашиваться) [bị] sờn.
- пробираться Chui qua, chen qua, len qua, lách qua, lách mình qua.
Cặp thể của продира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | продира́юсь |
| ты | продира́ешься |
| он / она́ / оно́ | продира́ется |
| мы | продира́емся |
| вы | продира́етесь |
| они́ | продира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продира́лся |
| Giống cái (она́) | продира́лась |
| Giống trung (оно́) | продира́лось |
| Số nhiều (они́) | продира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продира́йтесь |
Họ từ của продира́ться
Câu hỏi thường gặp
продираться nghĩa là gì?
продираться (động từ) nghĩa là bị rách, thủng, chui qua, chen qua.
продираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продира́ться (phiên âm Latinh prodirátʹsja, IPA [prədʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.