продлева́ть
Dấu sắc trên продлева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продлева́ть nghĩa là gia hạn, thêm hạn.
Nghĩa của продлева́ть
Động từ
- Gia hạn, thêm hạn, kéo dài [thêm]. + đối cách
- продлева́ть жизньkéo dài đời sống, tăng tuổi thọ
- продли́ть о́тпускgia hạn kỳ nghỉ phép
- продлева́ть срок де́йствия чего́-л.gia hạn (kéo dài thêm thời hạn hiệu lực của) cái gì
Cặp thể của продлева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продлева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | продлева́ю |
| ты | продлева́ешь |
| он / она́ / оно́ | продлева́ет |
| мы | продлева́ем |
| вы | продлева́ете |
| они́ | продлева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продлевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продлева́л |
| Giống cái (она́) | продлева́ла |
| Giống trung (оно́) | продлева́ло |
| Số nhiều (они́) | продлева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продлева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продлева́йте |
Câu hỏi thường gặp
продлевать nghĩa là gì?
продлевать (động từ) nghĩa là gia hạn, thêm hạn.
продлевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продлева́ть (phiên âm Latinh prodlevátʹ, IPA [prədlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.