TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продлева́ть

thể chưa hoàn thành
prodlevátʹ[prədlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продлева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продлева́ть nghĩa là gia hạn, thêm hạn.

Nghĩa của продлева́ть

Động từ

  1. Gia hạn, thêm hạn, kéo dài [thêm]. + đối cách
    • продлева́ть жизньkéo dài đời sống, tăng tuổi thọ
    • продли́ть о́тпускgia hạn kỳ nghỉ phép
    • продлева́ть срок де́йствия чего́-л.gia hạn (kéo dài thêm thời hạn hiệu lực của) cái gì

Cặp thể của продлева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продлева́ть

NgôiHiện tại
япродлева́ю
тыпродлева́ешь
он / она́ / оно́продлева́ет
мыпродлева́ем
выпродлева́ете
они́продлева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продлевать.

Quá khứ

Giống đực (он)продлева́л
Giống cái (она́)продлева́ла
Giống trung (оно́)продлева́ло
Số nhiều (они́)продлева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продлева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продлева́йте

Câu hỏi thường gặp

продлевать nghĩa là gì?

продлевать (động từ) nghĩa là gia hạn, thêm hạn.

продлевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продлева́ть (phiên âm Latinh prodlevátʹ, IPA [prədlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.