продли́ть
Dấu sắc trên продли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продли́ть nghĩa là gia hạn, thêm hạn.
Nghĩa của продли́ть
Thể hoàn thành của продлева́ть.
Động từ
- Gia hạn, thêm hạn, kéo dài [thêm].
Cặp thể của продли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продлю́ |
| ты | продли́шь |
| он / она́ / оно́ | продли́т |
| мы | продли́м |
| вы | продли́те |
| они́ | продля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продли́л |
| Giống cái (она́) | продли́ла |
| Giống trung (оно́) | продли́ло |
| Số nhiều (они́) | продли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продли́те |
Họ từ của продли́ть
Câu ví dụ với продли́ть
- Я хотел бы продлить визу. Tôi muốn gia hạn thị thực.Tatoeba #5394230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
продлить nghĩa là gì?
продлить (động từ) nghĩa là gia hạn, thêm hạn.
продлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продли́ть (phiên âm Latinh prodlítʹ, IPA [prɐdˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.