TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продли́ть

thể hoàn thành
prodlítʹ[prɐdˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продли́ть nghĩa là gia hạn, thêm hạn.

Nghĩa của продли́ть

Thể hoàn thành của продлева́ть.

Động từ

  1. Gia hạn, thêm hạn, kéo dài [thêm].

Cặp thể của продли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продли́ть

NgôiTương lai
япродлю́
тыпродли́шь
он / она́ / оно́продли́т
мыпродли́м
выпродли́те
они́продля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)продли́л
Giống cái (она́)продли́ла
Giống trung (оно́)продли́ло
Số nhiều (они́)продли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продли́те

Họ từ của продли́ть

Câu ví dụ với продли́ть

  • Я хотел бы продлить визу. Tôi muốn gia hạn thị thực.Tatoeba #5394230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

продлить nghĩa là gì?

продлить (động từ) nghĩa là gia hạn, thêm hạn.

продлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продли́ть (phiên âm Latinh prodlítʹ, IPA [prɐdˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.