TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продле́ние

giống trungbất động vật
prodlénije[prɐdˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продле́ние nghĩa là sự gia hạn, thêm hạn.

Nghĩa của продле́ние

Danh từ

  1. Sự gia hạn, thêm hạn, kéo dài.

Biến cách của продле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?продле́ниепродле́ния
Sinh cách кого? чего?продле́нияпродле́ний
Tặng cách кому? чему?продле́ниюпродле́ниям
Đối cách кого? что?продле́ниепродле́ния
Công cụ cách кем? чем?продле́ниемпродле́ниями
Giới cách о ком? о чём?продле́ниипродле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

продление nghĩa là gì?

продление (danh từ) nghĩa là sự gia hạn, thêm hạn.

продление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продле́ние (phiên âm Latinh prodlénije, IPA [prɐdˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.