TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продолжа́тель

giống đựcđộng vật
prodolžátelʹ[prədɐɫˈʐatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продолжа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продолжа́тель nghĩa là người kế tục, người tiếp tục.

Nghĩa của продолжа́тель

Danh từ

  1. Người kế tục, người tiếp tục.

Biến cách của продолжа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?продолжа́тельпродолжа́тели
Sinh cách кого? чего?продолжа́теляпродолжа́телей
Tặng cách кому? чему?продолжа́телюпродолжа́телям
Đối cách кого? что?продолжа́теляпродолжа́телей
Công cụ cách кем? чем?продолжа́телемпродолжа́телями
Giới cách о ком? о чём?продолжа́телепродолжа́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

продолжатель nghĩa là gì?

продолжатель (danh từ) nghĩa là người kế tục, người tiếp tục.

продолжатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продолжа́тель (phiên âm Latinh prodolžátelʹ, IPA [prədɐɫˈʐatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.