продолже́ние
Dấu sắc trên продолже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продолже́ние nghĩa là sự tiếp tục, kế tục, phần tiếp theo.
Nghĩa của продолже́ние
Danh từ
- Sự tiếp tục, kế tục, làm tiếp, tiếp diễn, kéo dài.
- часть, являющаяся продолжением Phần tiếp theo.
- продолжение сле́дуетcòn tiếp, còn nữa
- в продолжениеtrong thời gian, trong vòng, trong suốt, trong, suốt
- в продолжение го́даtrong thời gian (trong vòng, trong) một năm
- в продолжение всей неде́лиtrong suốt tuần lễ
Biến cách của продолже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | продолже́ние | продолже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | продолже́ния | продолже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | продолже́нию | продолже́ниям |
| Đối cách кого? что? | продолже́ние | продолже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | продолже́нием | продолже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | продолже́нии | продолже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
продолжение nghĩa là gì?
продолжение (danh từ) nghĩa là sự tiếp tục, kế tục, phần tiếp theo.
продолжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продолже́ние (phiên âm Latinh prodolžénije, IPA [prədɐɫˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.