TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продолжа́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prodolžátʹsja[prədɐɫˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продолжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продолжа́ться nghĩa là tiếp diễn, tiếp tục.

Nghĩa của продолжа́ться

Động từ

  1. Tiếp diễn, tiếp tục, kéo dài.
    • перегово́ры всё ещё продолжа́тьсяа́ются[cuộc] hội đàm vẫn còn tiếp diễn mãi, thương lượng vẫn còn tiếp tục mãi

Cặp thể của продолжа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продолжа́ться

NgôiHiện tại
япродолжа́юсь
тыпродолжа́ешься
он / она́ / оно́продолжа́ется
мыпродолжа́емся
выпродолжа́етесь
они́продолжа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продолжаться.

Quá khứ

Giống đực (он)продолжа́лся
Giống cái (она́)продолжа́лась
Giống trung (оно́)продолжа́лось
Số nhiều (они́)продолжа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продолжа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продолжа́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với продолжа́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của продолжа́ться

Câu ví dụ với продолжа́ться

  • Интересно, как долго будет продолжаться эта программа. Tôi tự hỏi khi nào chương trình này tiếp tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441510
  • Очевидно, что дальше так продолжаться не может. Rõ ràng là nó không thể tiếp tục như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005072
  • Дождь продолжался весь день. Trời đã mưa cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1678138
  • Наше расследование продолжается. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4752992

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

продолжаться nghĩa là gì?

продолжаться (động từ) nghĩa là tiếp diễn, tiếp tục.

продолжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продолжа́ться (phiên âm Latinh prodolžátʹsja, IPA [prədɐɫˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.