продохну́ть
thể hoàn thành
prodoxnútʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên продохну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продохну́ть nghĩa là hít thở.
Nghĩa của продохну́ть
Động từ
- Hít thở [thoải mái].
Chia động từ продохну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продохну́ |
| ты | продохнёшь |
| он / она́ / оно́ | продохнёт |
| мы | продохнём |
| вы | продохнёте |
| они́ | продохну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продохну́л |
| Giống cái (она́) | продохну́ла |
| Giống trung (оно́) | продохну́ло |
| Số nhiều (они́) | продохну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продохни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продохни́те |
Câu hỏi thường gặp
продохнуть nghĩa là gì?
продохнуть (động từ) nghĩa là hít thở.
продохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продохну́ть (phiên âm Latinh prodoxnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.