TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продохну́ть

thể hoàn thành
prodoxnútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продохну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продохну́ть nghĩa là hít thở.

Nghĩa của продохну́ть

Động từ

  1. Hít thở [thoải mái].

Chia động từ продохну́ть

NgôiTương lai
япродохну́
тыпродохнёшь
он / она́ / оно́продохнёт
мыпродохнём
выпродохнёте
они́продохну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)продохну́л
Giống cái (она́)продохну́ла
Giống trung (оно́)продохну́ло
Số nhiều (они́)продохну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продохни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продохни́те

Câu hỏi thường gặp

продохнуть nghĩa là gì?

продохнуть (động từ) nghĩa là hít thở.

продохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продохну́ть (phiên âm Latinh prodoxnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.