TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продува́ть

thể chưa hoàn thành
produvátʹ[prədʊˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продува́ть nghĩa là thổi sạch.

Nghĩa của продува́ть

Động từ

  1. прочищать Thổi sạch; (kỹ thuật) thổi, quét (bằng luồng khí nén).
    • ве́тер продува́л пала́ткуgió lùa vào lều
    • его́ продуло́nó bị cảm gió (cảm lạnh, cảm phong, cảm hàn)

Cặp thể của продува́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продува́ть

NgôiHiện tại
япродува́ю
тыпродува́ешь
он / она́ / оно́продува́ет
мыпродува́ем
выпродува́ете
они́продува́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продувать.

Quá khứ

Giống đực (он)продува́л
Giống cái (она́)продува́ла
Giống trung (оно́)продува́ло
Số nhiều (они́)продува́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продува́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продува́йте

Họ từ của продува́ть

Câu hỏi thường gặp

продувать nghĩa là gì?

продувать (động từ) nghĩa là thổi sạch.

продувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продува́ть (phiên âm Latinh produvátʹ, IPA [prədʊˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.