продува́ть
Dấu sắc trên продува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продува́ть nghĩa là thổi sạch.
Nghĩa của продува́ть
Động từ
- прочищать Thổi sạch; (kỹ thuật) thổi, quét (bằng luồng khí nén).
- ве́тер продува́л пала́ткуgió lùa vào lều
- его́ продуло́nó bị cảm gió (cảm lạnh, cảm phong, cảm hàn)
Cặp thể của продува́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продува́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | продува́ю |
| ты | продува́ешь |
| он / она́ / оно́ | продува́ет |
| мы | продува́ем |
| вы | продува́ете |
| они́ | продува́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продувать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продува́л |
| Giống cái (она́) | продува́ла |
| Giống trung (оно́) | продува́ло |
| Số nhiều (они́) | продува́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продува́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продува́йте |
Họ từ của продува́ть
Câu hỏi thường gặp
продувать nghĩa là gì?
продувать (động từ) nghĩa là thổi sạch.
продувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продува́ть (phiên âm Latinh produvátʹ, IPA [prədʊˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.