TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проду́мать

thể hoàn thành
prodúmatʹ[prɐˈdumətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проду́мать nghĩa là suy tính, suy nghĩ chín chắn.

Nghĩa của проду́мать

Thể hoàn thành của проду́мывать.

Động từ

  1. Suy tính, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng, đắn đo, suy nghĩ.

Cặp thể của проду́мать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проду́мать

NgôiTương lai
япроду́маю
тыпроду́маешь
он / она́ / оно́проду́мает
мыпроду́маем
выпроду́маете
они́проду́мают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проду́мал
Giống cái (она́)проду́мала
Giống trung (оно́)проду́мало
Số nhiều (они́)проду́мали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проду́май
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проду́майте

Câu hỏi thường gặp

продумать nghĩa là gì?

продумать (động từ) nghĩa là suy tính, suy nghĩ chín chắn.

продумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проду́мать (phiên âm Latinh prodúmatʹ, IPA [prɐˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.