проду́мывать
Dấu sắc trên проду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проду́мывать nghĩa là suy tính, suy nghĩ chín chắn.
Nghĩa của проду́мывать
Động từ
- Suy tính, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng, đắn đo, suy nghĩ. + đối cách
- на́до проду́мать ка́ждое сло́во, ка́ждую мысльphải suy tính (suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng) từng lời, từng ý
Cặp thể của проду́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проду́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проду́мываю |
| ты | проду́мываешь |
| он / она́ / оно́ | проду́мывает |
| мы | проду́мываем |
| вы | проду́мываете |
| они́ | проду́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + продумывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проду́мывал |
| Giống cái (она́) | проду́мывала |
| Giống trung (оно́) | проду́мывало |
| Số nhiều (они́) | проду́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проду́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проду́мывайте |
Câu hỏi thường gặp
продумывать nghĩa là gì?
продумывать (động từ) nghĩa là suy tính, suy nghĩ chín chắn.
продумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проду́мывать (phiên âm Latinh prodúmyvatʹ, IPA [prɐˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.