TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продёрнуть

thể hoàn thành
prodjórnutʹ giọng máy của trình duyệt

продёрнуть nghĩa là xâu qua, xỏ qua.

Nghĩa của продёрнуть

Nghĩa lấy theo mục продёргивать.

Động từ

  1. Xâu... qua, xỏ... qua, luồn... qua.

Câu hỏi thường gặp

продёрнуть nghĩa là gì?

продёрнуть (động từ) nghĩa là xâu qua, xỏ qua.

продёрнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продёрнуть (phiên âm Latinh prodjórnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.