проеда́ть
Dấu sắc trên проеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проеда́ть nghĩa là gặm thủng, nhấm thủng, ăn mòn, ăn thủng.
Nghĩa của проеда́ть
Động từ
- Gặm thủng, nhấm thủng, ăn thủng. + đối cách
- кислотой и т. п. Ăn mòn, ăn thủng.
- khẩu ngữ тратить на еду Ăn, ăn tiêu, tiêu vào việc ăn uống.
- мы прое́ли все свои́ де́ньгиchúng tôi ăn tiêu hết nhẵn tiền, chúng mình ăn cháy túi rồi (разг.)
Cặp thể của проеда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проеда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проеда́ю |
| ты | проеда́ешь |
| он / она́ / оно́ | проеда́ет |
| мы | проеда́ем |
| вы | проеда́ете |
| они́ | проеда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проедать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проеда́л |
| Giống cái (она́) | проеда́ла |
| Giống trung (оно́) | проеда́ло |
| Số nhiều (они́) | проеда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проеда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проеда́йте |
Câu hỏi thường gặp
проедать nghĩa là gì?
проедать (động từ) nghĩa là gặm thủng, nhấm thủng, ăn mòn, ăn thủng.
проедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проеда́ть (phiên âm Latinh projedátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.