TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проеда́ть

thể chưa hoàn thành
projedátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проеда́ть nghĩa là gặm thủng, nhấm thủng, ăn mòn, ăn thủng.

Nghĩa của проеда́ть

Động từ

  1. Gặm thủng, nhấm thủng, ăn thủng. + đối cách
  2. кислотой и т. п. Ăn mòn, ăn thủng.
  3. khẩu ngữ тратить на еду Ăn, ăn tiêu, tiêu vào việc ăn uống.
    • мы прое́ли все свои́ де́ньгиchúng tôi ăn tiêu hết nhẵn tiền, chúng mình ăn cháy túi rồi (разг.)

Cặp thể của проеда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проеда́ть

NgôiHiện tại
япроеда́ю
тыпроеда́ешь
он / она́ / оно́проеда́ет
мыпроеда́ем
выпроеда́ете
они́проеда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проедать.

Quá khứ

Giống đực (он)проеда́л
Giống cái (она́)проеда́ла
Giống trung (оно́)проеда́ло
Số nhiều (они́)проеда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проеда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проеда́йте

Câu hỏi thường gặp

проедать nghĩa là gì?

проедать (động từ) nghĩa là gặm thủng, nhấm thủng, ăn mòn, ăn thủng.

проедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проеда́ть (phiên âm Latinh projedátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.