продёргивать
thể chưa hoàn thành
prodjórgivatʹ
giọng máy của trình duyệt
продёргивать nghĩa là xâu qua, xỏ qua.
Nghĩa của продёргивать
Động từ
- нитку и т. п. Xâu... qua, xỏ... qua, luồn... qua. + đối cách
- прост.chế giễu, phê phán
Cặp thể của продёргивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
продёргивать nghĩa là gì?
продёргивать (động từ) nghĩa là xâu qua, xỏ qua.
продёргивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продёргивать (phiên âm Latinh prodjórgivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.