прое́зд
Dấu sắc trên прое́зд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прое́зд nghĩa là đi tầu, đi xe, lối đi qua, chỗ đi qua.
Nghĩa của прое́зд
Danh từ
- действие [sự] đi tầu, đi xe.
- пла́та за прое́здtiền [đi] tầu, tiền [đi] xe
- место Lối đi qua, chỗ đi qua (bằng tầu, xe, v. v...).
- нет прое́здаkhông có lối đi qua [cho xe cộ]
Biến cách của прое́зд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прое́зд | прое́зды |
| Sinh cách кого? чего? | прое́зда | прое́здов |
| Tặng cách кому? чему? | прое́зду | прое́здам |
| Đối cách кого? что? | прое́зд | прое́зды |
| Công cụ cách кем? чем? | прое́здом | прое́здами |
| Giới cách о ком? о чём? | прое́зде | прое́здах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
проезд nghĩa là gì?
проезд (danh từ) nghĩa là đi tầu, đi xe, lối đi qua, chỗ đi qua.
проезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прое́зд (phiên âm Latinh projézd, IPA [prɐˈjest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.