TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прое́здить

thể hoàn thành
projézditʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прое́здить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прое́здить nghĩa là đi.

Nghĩa của прое́здить

Động từ

  1. какое-л. время Đi [một thời gian] (bằng tầu, xe v. v...).

Chia động từ прое́здить

NgôiTương lai
япрое́зжу
тыпрое́здишь
он / она́ / оно́прое́здит
мыпрое́здим
выпрое́здите
они́прое́здят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прое́здил
Giống cái (она́)прое́здила
Giống trung (оно́)прое́здило
Số nhiều (они́)прое́здили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прое́зди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прое́здите

Câu hỏi thường gặp

проездить nghĩa là gì?

проездить (động từ) nghĩa là đi.

проездить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прое́здить (phiên âm Latinh projézditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.