TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прое́ктор

giống đựcbất động vật
proéktor[prɐˈjektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прое́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прое́ктор nghĩa là máy chiếu.

Nghĩa của прое́ктор

Danh từ

  1. Máy chiếu.

Biến cách của прое́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прое́кторпрое́кторы
Sinh cách кого? чего?прое́кторапрое́кторов
Tặng cách кому? чему?прое́кторупрое́кторам
Đối cách кого? что?прое́кторпрое́кторы
Công cụ cách кем? чем?прое́кторомпрое́кторами
Giới cách о ком? о чём?прое́кторепрое́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проектор nghĩa là gì?

проектор (danh từ) nghĩa là máy chiếu.

проектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прое́ктор (phiên âm Latinh proéktor, IPA [prɐˈjektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.