TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проекцио́нный

projekciónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проекцио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проекцио́нный nghĩa là chiếu, chiếu hình.

Nghĩa của проекцио́нный

Tính từ

  1. (thuộc) chiếu, chiếu hình.
    • проекционный аппара́т[cái] máy chiếu
    • фона́рь[cái] máy chiếu; б) — (детский) [cái, cây] đèn chiếu

Câu hỏi thường gặp

проекционный nghĩa là gì?

проекционный (tính từ) nghĩa là chiếu, chiếu hình.

проекционный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проекцио́нный (phiên âm Latinh projekciónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.