TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прое́кция

giống cáibất động vật
proékcija[prɐˈɛkt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прое́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прое́кция nghĩa là chiếu, chiếu hình.

Nghĩa của прое́кция

Danh từ

  1. [sự] chiếu, chiếu hình.
    • мат.phép chiếu, hình chiếu

Biến cách của прое́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прое́кцияпрое́кции
Sinh cách кого? чего?прое́кциипрое́кций
Tặng cách кому? чему?прое́кциипрое́кциям
Đối cách кого? что?прое́кциюпрое́кции
Công cụ cách кем? чем?прое́кциейпрое́кциями
Giới cách о ком? о чём?прое́кциипрое́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проекция nghĩa là gì?

проекция (danh từ) nghĩa là chiếu, chiếu hình.

проекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прое́кция (phiên âm Latinh proékcija, IPA [prɐˈɛkt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.