TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прое́хать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
projéxatʹ[prɐˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прое́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прое́хать nghĩa là đi qua, chạy qua.

Nghĩa của прое́хать

Động từ

  1. Đi qua, chạy qua (bằng xe); đi một quãng; đi quá, lỡ (bến).

Chia động từ прое́хать

NgôiTương lai
япрое́ду
тыпрое́дешь
он / она́ / оно́прое́дет
мыпрое́дем
выпрое́дете
они́прое́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прое́хал
Giống cái (она́)прое́хала
Giống trung (оно́)прое́хало
Số nhiều (они́)прое́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проезжа́йте

Câu hỏi thường gặp

проехать nghĩa là gì?

проехать (động từ) nghĩa là đi qua, chạy qua.

проехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прое́хать (phiên âm Latinh projéxatʹ, IPA [prɐˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.