TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проже́ктор

giống đựcbất động vật
prožéktor[prɐˈʐɛktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проже́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проже́ктор nghĩa là ngọn đèn pha, đèn chiếu.

Nghĩa của проже́ктор

Danh từ

  1. Ngọn đèn pha, đèn chiếu.

Biến cách của проже́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проже́кторпроже́кторы
Sinh cách кого? чего?проже́кторапроже́кторов
Tặng cách кому? чему?проже́кторупроже́кторам
Đối cách кого? что?проже́кторпроже́кторы
Công cụ cách кем? чем?проже́кторомпроже́кторами
Giới cách о ком? о чём?проже́кторепроже́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прожектор nghĩa là gì?

прожектор (danh từ) nghĩa là ngọn đèn pha, đèn chiếu.

прожектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проже́ктор (phiên âm Latinh prožéktor, IPA [prɐˈʐɛktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.