TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прожжилка

giống cái
prožžilka giọng máy của trình duyệt

прожжилка nghĩa là vân, đường vân, gân lá.

Nghĩa của прожжилка

Danh từ

  1. в камне, дереве и т. п. Vân, đường vân.
  2. у листа Gân lá.
  3. под кожей Gân, đường gân, gân xanh.

Câu hỏi thường gặp

прожжилка nghĩa là gì?

прожжилка (danh từ) nghĩa là vân, đường vân, gân lá.

прожжилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прожжилка (phiên âm Latinh prožžilka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.