прожива́ть
Dấu sắc trên прожива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прожива́ть nghĩa là ăn tiêu, chi tiêu.
Nghĩa của прожива́ть
Động từ
- тратить Ăn tiêu, chi tiêu. + đối cách
Cặp thể của прожива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прожива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прожива́ю |
| ты | прожива́ешь |
| он / она́ / оно́ | прожива́ет |
| мы | прожива́ем |
| вы | прожива́ете |
| они́ | прожива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прожива́л |
| Giống cái (она́) | прожива́ла |
| Giống trung (оно́) | прожива́ло |
| Số nhiều (они́) | прожива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прожива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прожива́йте |
Họ từ của прожива́ть
Câu ví dụ với прожива́ть
- Половина мирового населения проживает в городах. Một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3510141
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проживать nghĩa là gì?
проживать (động từ) nghĩa là ăn tiêu, chi tiêu.
проживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прожива́ть (phiên âm Latinh proživátʹ, IPA [prəʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.