TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прожи́тся

thể hoàn thành
prožítsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прожи́тся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прожи́тся nghĩa là tiêu hết tiền, tiêu cháy túi.

Nghĩa của прожи́тся

Động từ

  1. Tiêu hết tiền, tiêu cháy túi.

Câu hỏi thường gặp

прожится nghĩa là gì?

прожится (động từ) nghĩa là tiêu hết tiền, tiêu cháy túi.

прожится đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прожи́тся (phiên âm Latinh prožítsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.