TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прожо́рливость

giống cáibất động vật
prožórlivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прожо́рливость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прожо́рливость nghĩa là tính phàm ăn, háu ăn.

Nghĩa của прожо́рливость

Danh từ

  1. Tính phàm ăn, háu ăn, ăn tục.

Biến cách của прожо́рливость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прожо́рливостьпрожо́рливости
Sinh cách кого? чего?прожо́рливостипрожо́рливостей
Tặng cách кому? чему?прожо́рливостипрожо́рливостям
Đối cách кого? что?прожо́рливостьпрожо́рливости
Công cụ cách кем? чем?прожо́рливостьюпрожо́рливостями
Giới cách о ком? о чём?прожо́рливостипрожо́рливостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прожорливость nghĩa là gì?

прожорливость (danh từ) nghĩa là tính phàm ăn, háu ăn.

прожорливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прожо́рливость (phiên âm Latinh prožórlivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.