TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́за

giống cáibất động vật
próza[ˈprozə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́за nghĩa là văn xuôi, tản văn.

Nghĩa của про́за

Danh từ

  1. Văn xuôi, tản văn.
    • писа́ть про́зойviết văn xuôi
    • стихотворе́ниев про́зе — [bài] thơ văn xuôi
  2. nghĩa bóng [tính chất] bình thường, thông thường, tầm thường.
    • про́за жи́зниtính chất bình thường (tầm thường, thông thường, không có gì đặc biệt) của cuộc sống

Biến cách của про́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́запро́зы
Sinh cách кого? чего?про́зыпро́з
Tặng cách кому? чему?про́зепро́зам
Đối cách кого? что?про́зупро́зы
Công cụ cách кем? чем?про́зойпро́зами
Giới cách о ком? о чём?про́зепро́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của про́за

Câu hỏi thường gặp

проза nghĩa là gì?

проза (danh từ) nghĩa là văn xuôi, tản văn.

проза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́за (phiên âm Latinh próza, IPA [ˈprozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.