TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прожужа́ть

thể hoàn thành
prožužátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прожужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прожужа́ть nghĩa là bay vù vù, kêu vù vù.

Nghĩa của прожужа́ть

Động từ

  1. Bay vù vù, kêu vù vù; (о комарах) bay vo ve, vo ve; (о рулях и т. п.) bay rít lên, rít lên.

Câu hỏi thường gặp

прожужать nghĩa là gì?

прожужать (động từ) nghĩa là bay vù vù, kêu vù vù.

прожужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прожужа́ть (phiên âm Latinh prožužátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.