прожужа́ть
thể hoàn thành
prožužátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прожужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прожужа́ть nghĩa là bay vù vù, kêu vù vù.
Nghĩa của прожужа́ть
Động từ
- Bay vù vù, kêu vù vù; (о комарах) bay vo ve, vo ve; (о рулях и т. п.) bay rít lên, rít lên.
Câu hỏi thường gặp
прожужать nghĩa là gì?
прожужать (động từ) nghĩa là bay vù vù, kêu vù vù.
прожужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прожужа́ть (phiên âm Latinh prožužátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.