TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проза́ик

giống đựcđộng vật
prozáik[prɐˈzaɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проза́ик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проза́ик nghĩa là người viết văn xuôi, nhà văn văn.

Nghĩa của проза́ик

Danh từ

  1. Người viết văn xuôi, nhà văn văn, văn sĩ.

Biến cách của проза́ик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проза́икпроза́ики
Sinh cách кого? чего?проза́икапроза́иков
Tặng cách кому? чему?проза́икупроза́икам
Đối cách кого? что?проза́икапроза́иков
Công cụ cách кем? чем?проза́икомпроза́иками
Giới cách о ком? о чём?проза́икепроза́иках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прозаик nghĩa là gì?

прозаик (danh từ) nghĩa là người viết văn xuôi, nhà văn văn.

прозаик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проза́ик (phiên âm Latinh prozáik, IPA [prɐˈzaɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.