TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проза́падный

prozápadnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проза́падный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проза́падный nghĩa là thân phương Tây.

Nghĩa của проза́падный

Tính từ

  1. Thân phương Tây.

Câu hỏi thường gặp

прозападный nghĩa là gì?

прозападный (tính từ) nghĩa là thân phương Tây.

прозападный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проза́падный (phiên âm Latinh prozápadnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.