TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозвонить

thể hoàn thành
prozvonitʹ giọng máy của trình duyệt

прозвонить nghĩa là vang lên, reo vang.

Nghĩa của прозвонить

Động từ

  1. Vang lên, reo vang, kêu vang.

Câu hỏi thường gặp

прозвонить nghĩa là gì?

прозвонить (động từ) nghĩa là vang lên, reo vang.

прозвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозвонить (phiên âm Latinh prozvonitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.