TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозорли́вость

giống cáibất động vật
prozorlívostʹ[prəzɐrˈlʲivəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозорли́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозорли́вость nghĩa là sự sáng suốt, nhìn xa tháy rộng.

Nghĩa của прозорли́вость

Danh từ

  1. Sự sáng suốt, nhìn xa tháy rộng.

Biến cách của прозорли́вость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?прозорли́вость
Sinh cách кого? чего?прозорли́вости
Tặng cách кому? чему?прозорли́вости
Đối cách кого? что?прозорли́вость
Công cụ cách кем? чем?прозорли́востью
Giới cách о ком? о чём?прозорли́вости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прозорливость nghĩa là gì?

прозорливость (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt, nhìn xa tháy rộng.

прозорливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозорли́вость (phiên âm Latinh prozorlívostʹ, IPA [prəzɐrˈlʲivəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.