TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прозра́чность

giống cáibất động vật
prozráčnostʹ[prɐzˈrat͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прозра́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прозра́чность nghĩa là trong suốt, trong vắt.

Nghĩa của прозра́чность

Danh từ

  1. [Sự, độ] trong suốt, trong vắt, trong.
  2. nghĩa bóng о стиле [sự] trong sáng, sáng sủa.

Biến cách của прозра́чность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?прозра́чность
Sinh cách кого? чего?прозра́чности
Tặng cách кому? чему?прозра́чности
Đối cách кого? что?прозра́чность
Công cụ cách кем? чем?прозра́чностью
Giới cách о ком? о чём?прозра́чности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прозрачность nghĩa là gì?

прозрачность (danh từ) nghĩa là trong suốt, trong vắt.

прозрачность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прозра́чность (phiên âm Latinh prozráčnostʹ, IPA [prɐzˈrat͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.